trí thức Trí thức Noun

English
intellectual
Italiano
intellettuale

Example

  • Ông ấy là một **trí thức** (người có tư tưởng sâu sắc / nhà tư tưởng / học giả uyên bác) hàng đầu của thời đại ông.
  • He was a leading intellectual of his day.
  • Nhấn mạnh vai trò dẫn dắt tư tưởng.