trợ cấp Trợ cấp Noun
- English
- subsidy
- Italiano
- sovvenzione
Example
- Chính phủ đang xem xét [Trợ cấp] (Hỗ trợ tài chính / Bao cấp / Phụ cấp) cho xe điện.
- The government provides a subsidy for electric vehicles.
- Nhấn mạnh chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh.