trò chuyện /tʃæt/ Danh từEnglishchatItalianochiacchierata / chiacchierareExampleTôi chỉ gọi vào để có một **cuộc trò chuyện** nhanh thôi.I just called in for a quick chat.Nhấn mạnh sự ngắn gọn, không làm phiền.