tròn / vòng Tròn Adjective
- English
- round
- Italiano
- rotondo
Example
- Cái bàn cà phê mới này có các góc **tròn** (bo tròn / cong đều / mềm mại) để đảm bảo an toàn.
- She bought a round table for the dining room.
- Dùng 'bo tròn' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho các góc cạnh.