trực chờ Trực chờ Tính từ

English
imminent
Italiano
imminente

Example

  • Mối đe dọa **trực chờ** (sắp sửa / ngay trước mắt / chỉ còn là vấn đề thời gian) về một cuộc xâm lược đã buộc thành phố phải sơ tán.
  • The imminent threat of invasion forced the city to evacuate.
  • Nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và không thể tránh khỏi của mối đe dọa.