từ chối Từ chối Verb

English
refuse
Italiano
rifiutare

Example

  • Cô ấy **từ chối** (không nhận / khước từ / bác bỏ) trả lời câu hỏi đó.
  • She refused to answer the question.
  • Sắc thái trung tính, dứt khoát.