tủ lạnh /tʊ˧˩˧ lɑːn˧˩˧/ Noun

English
fridge
Italiano
frigo

Example

  • Mấy đứa nhỏ hay chạy vào [tủ lạnh] (tủ lạnh / tủ mát / cái tủ lạnh) kiếm đồ ăn vặt sau giờ học.
  • The kids tend to raid the fridge when they get home from school.
  • Sử dụng 'cái tủ lạnh' là cách nói tự nhiên nhất.