từ thiện /təː˧˩˧ tʰiən˧˩˧/ Noun

English
charity
Italiano
beneficenza

Example

  • Cô ấy đã quyên góp quần áo cũ cho **từ thiện** (sự giúp đỡ / lòng hảo tâm / hoạt động nhân đạo) địa phương.
  • She donated her old clothes to a local charity.
  • Dùng 'cho từ thiện' là cách nói ngắn gọn, tự nhiên.