tự tử /təː˧˨ʔ zɨt˧˨ʔ/ Noun

English
suicide
Italiano
suicidio

Example

  • Bệnh viện đang có chương trình mới để ngăn chặn **tự tử** (tự vẫn / tự sát / quyên sinh).
  • The hospital has a new program to prevent suicide.
  • Dùng 'tự tử' là phổ biến nhất trong ngữ cảnh y tế hiện đại.