tuần tra /tʊən˧˩˧ t͡ɕa˧˩˧/ Danh từ
- English
- patrol
- Italiano
- pattugliare / pattuglia
Example
- Đội an ninh tiến hành [Cuộc tuần tra] cứ hai giờ một lần.
- The security team conducts a patrol every two hours.
- Dùng 'Cuộc' để nhấn mạnh tính chất sự kiện, nhiệm vụ.