tuyên bố /tɨəŋ˧˧ bɔw˧˧/ Noun
- English
- declaration
- Italiano
- dichiarazione
Example
- Chính phủ đã **tuyên bố** (khẳng định đanh thép / công bố / tuyên ngôn) ý định rút khỏi hiệp ước.
- The government issued a formal declaration of intent.
- Sử dụng 'tuyên bố' vì đây là hành động chính trị cấp cao.