tuyệt sắc /twiət sɛk/ Adjective

English
gorgeous
Italiano
stupendo

Example

  • Cô ấy trông **tuyệt sắc** (rực rỡ / tuyệt mỹ / lộng lẫy) trong chiếc váy đỏ đó.
  • She looked absolutely gorgeous in that red dress.
  • Nhấn mạnh sự lộng lẫy và thu hút của trang phục.