tuần /tʊən˧˨ʔ/ Noun

English
week
Italiano
settimana

Example

  • Tôi có một cuộc họp vào *tuần* (tuần/tuần lễ/kỳ) tới.
  • I have a meeting next week.
  • Sử dụng 'tuần' là phổ biến nhất.