ưa thích /ʔuə˧˧ tʰɪk̚˧˥/ Adjective

English
favourite
Italiano
preferito

Example

  • Đây là *bộ phim* (bộ phim / cuốn phim / tác phẩm điện ảnh) yêu thích nhất của tôi.
  • It's one of my favourite movies.
  • Dùng 'yêu thích' để tăng sự gắn bó cảm xúc với phim ảnh.