ước / lời chúc Ước Noun

English
wish
Italiano
desiderio / desiderare

Example

  • Xin gửi **lời chúc** (lời chúc / điều ước / nguyện vọng) tốt đẹp nhất của tôi đến bố mẹ bạn.
  • Please give my best wishes to your parents.
  • Cụm 'best wishes' luôn dịch là 'lời chúc tốt đẹp nhất'.