trên/thượng trên/thượng Adjective

English
upper
Italiano
superiore

Example

  • Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên [trên] môi. (trên / thượng / cao hơn)
  • She has a small scar on her upper lip.
  • Trong ngữ cảnh cơ thể, 'trên' là tự nhiên nhất.