uy tín / tiếng tăm [uɪ˧˩ tʰiːn˧˥] / [tʰiəŋ˧˥ taːm˧˨] Noun

English
reputation
Italiano
reputazione

Example

  • Công ty này [Uy tín / Tiếng tăm / Danh tiếng] về sự đổi mới.
  • The company has a reputation for innovation.
  • Dùng 'Uy tín' để nhấn mạnh chất lượng sản phẩm/dịch vụ.