vai trò /vai˧ ʔrɔw˧˩\/ Noun

English
role
Italiano
ruolo

Example

  • Nữ diễn viên đã nhận **vai diễn** (vai trò / vai diễn / vị trí) chính trong vở kịch mới.
  • She landed the lead role in the new play.
  • Trong nghệ thuật, 'vai diễn' là từ chuẩn nhất.