văn hóa phẩm Văn hóa phẩm Tính từ
- English
- cultural
- Italiano
- culturale
Example
- Giáo viên cần nhận thức được những khác biệt *văn hóa phẩm* trong phong cách học tập.
- Teachers need to be aware of cultural differences.
- Nhấn mạnh sự khác biệt sâu sắc, không chỉ là thói quen.