vẻ đẹp Vẻ đẹp Noun

English
beauty
Italiano
bellezza

Example

  • Sự [Vẻ đẹp] của hoàng hôn thật choáng ngợp.
  • The beauty of the sunset was overwhelming.
  • Dùng 'Vẻ đẹp' để nhấn mạnh tính chất bao trùm của hiện tượng.