việc cài đặt / việc lắp đặt Việc cài đặt Noun

English
installation
Italiano
installazione

Example

  • Việc [cài đặt] phần mềm mới (Việc cài đặt / Việc thiết lập / Sự an vị) mất hai ngày.
  • The installation of the new heating system took two days.
  • Dùng 'Việc cài đặt' vì đây là phần mềm.