viễn cảnh /ˈaʊtlʊk/ Noun

English
outlook
Italiano
orizzonte

Example

  • Du lịch mở mang **viễn cảnh** (quan điểm / tầm nhìn / triển vọng) của tôi.
  • Travel broadens your outlook.
  • Dùng 'viễn cảnh' ở đây nhấn mạnh sự thay đổi nhận thức sâu sắc.