vô số / không đếm xuể Vô số Adjective

English
countless
Italiano
innumerevoli

Example

  • Tôi đã cảnh báo cô ấy **vô số** lần rồi. (I've warned her **countless** times.)
  • I've warned her countless times.
  • Dùng 'vô số' vì đây là hành động lặp đi lặp lại mang tính chất cảnh báo.