vớ vẩn vớ vẩn NounEnglishnonsenseItalianofesseriaExampleNhững báo cáo rằng anh ấy đã từ chức là **vớ vẩn** (nhảm nhí / chuyện không đâu).Reports that he has resigned are nonsense.Sắc thái bác bỏ mạnh mẽ, không tin tưởng.