vững vàng Vững vàng AdjectiveEnglishrobustItalianorobusto/aExampleBà ấy gần chín mươi tuổi nhưng vẫn còn **vững vàng** (kiên cố / sức dai / bền bỉ).She was almost 90, but still very robust.Nhấn mạnh sức khỏe tốt, không dễ bệnh vặt.