vườn /və̀ːn/ Noun

English
garden
Italiano
giardino

Example

  • Bọn trẻ đang chơi đùa trong [Vườn / Khu vườn / Vườn tược] sau nhà.
  • The children are playing in the back garden.
  • Nhấn mạnh tính riêng tư và thân mật của không gian.