vương miện /vɨəŋ miənˀ/ Noun

English
crown
Italiano
corona

Example

  • Chiếc **Vương miện** (Mũ miện / Kim miện) được đặt trang trọng trên bệ thờ.
  • The crown was placed upon the new monarch's head.
  • Nhấn mạnh tính vật thể và sự trang trọng của vật phẩm.