xác định /zəkˈdɪn/ Adjective
- English
- definite
- Italiano
- definito
Example
- Bạn có thể cho tôi một câu trả lời **Xác định** (Rõ ràng / Chắc nịch / Đã định) trước ngày mai không?
- Can you give me a definite answer by tomorrow?
- Nhấn mạnh sự cần thiết phải có câu trả lời cuối cùng, không phải câu trả lời tạm thời.