xăng Xăng Noun

English
petrol
Italiano
benzina

Example

  • Xe tôi sắp hết [Xăng] (Xăng / Nhiên liệu / Dầu hỏa) rồi.
  • The car is running low on petrol.
  • Dùng 'xăng' là tự nhiên nhất.