xanh lá cây Xanh lá cây Adjective
- English
- green
- Italiano
- verde
Example
- Những ngọn đồi **xanh mướt** (xanh lá cây / xanh rờn / xanh biếc) sau cơn mưa xuân.
- The hills were a vibrant green after the spring rain.
- Dùng 'xanh mướt' để nhấn mạnh độ tươi tốt.