xé / toang Xé Động từ
- English
- rip
- Italiano
- lacerare / squarciare (azione fisica); rip (acronimo figurato)
Example
- Tôi **xé** [Xé / Rách toạc / Làm rách] cái áo khoác của mình trên hàng rào.
- I ripped my jeans on the fence.
- Nhấn mạnh hành động chủ động dùng tay xé.