xen vào xen vào Động từ

English
interfere
Italiano
interferire

Example

  • Tôi ước gì mẹ đừng **xen vào** (can thiệp / làm phiền / chõ mũi vào) chuyện riêng của tôi nữa.
  • I wish my mother would stop interfering in my personal life.
  • Sắc thái cá nhân, thể hiện sự khó chịu.