xổ số /sɔ˧˩˦ sɔ˧˩˦/ Noun
- English
- lottery
- Italiano
- lotteria
Example
- Chính phủ tài trợ nhiều dự án nghệ thuật thông qua **Xổ số** (Vé số / Quay số / Cơ hội may rủi).
- The national lottery funds many arts programs.
- Nhấn mạnh vai trò tài trợ công ích của Xổ số.