sự xúc phạm / xúc phạm sự xúc phạm Noun
- English
- insult
- Italiano
- offesa
Example
- Đám đông đã hét lên [sự xúc phạm] (lời lăng mạ / sự coi thường / sự khinh miệt) vào trọng tài.
- The crowd shouted insults at the referee.
- Trong ngữ cảnh này, 'lời lăng mạ' nhấn mạnh tính thô tục của lời nói.