xung đột /suŋ˧˨ʔ ʔɗok̚˧˨ʔ/ Danh từ

English
conflict
Italiano
conflitto

Example

  • Bạo lực là kết quả của những **xung đột** (Mâu thuẫn lớn / Đối đầu / Bất đồng) chính trị.
  • The violence was the result of political conflicts.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống và nghiêm trọng của sự đối kháng.