yên tĩnh /jən tɪŋ/ Adjective

English
quiet
Italiano
tranquillo

Example

  • Giọng nói [Yên tĩnh] của cô ấy gần như không nghe thấy được.
  • Her quiet voice was barely audible.
  • Nhấn mạnh âm lượng thấp, không phải sự câm lặng.