mang lại / sản lượng Mang lại Danh từ
- English
- yield
- Italiano
- rendimento / cedere
Example
- Vụ mùa năm nay **sản lượng** (thu hoạch / trái ngọt / đơm hoa kết trái) kỷ lục.
- The farm reported a record crop yield this season.
- Nhấn mạnh số lượng vật chất lớn.