quả táo /kwaː˧˩ ʔtaː˧˦/ Noun

English
apple
日本語
林檎

Example

  • Gọt vỏ và bỏ lõi táo trước khi nướng.
  • Peel and core the apples before baking.
  • Cách chế biến phổ biến.