âu phục /ʔəw˧˥ fuk˧˥/ Noun

English
suit
日本語
スーツ

Example

  • Anh ấy mặc một [Âu phục] (bộ vest / bộ com-lê / bộ đồ trang trọng) màu xám đậm đến đám cưới.
  • He wore a dark grey suit to the wedding.
  • Trong ngữ cảnh đám cưới, 'âu phục' vẫn được chấp nhận rộng rãi.