ba mươi /ba˧˥ mɨəj˧˩ Number

English
thirty
日本語
三十歳

Example

  • Cuộc họp bắt đầu trong **Ba mươi** (ba chục / tam thập) phút nữa.
  • The meeting starts in thirty minutes.
  • Cách dùng phổ thông nhất, không nhấn mạnh.