bài thơ bài thơ Noun

English
poem
日本語

Example

  • Cô ấy đã ngâm một [bài thơ] đầy xúc động tại lễ cưới. (Thi ca / Thi hứng)
  • She recited a moving poem at the wedding.
  • 'Ngâm' là động từ chuẩn cho việc đọc thơ.