bản ghi /trænˈskrɪpt/ Noun
- English
- transcript
- 日本語
- 文字起こし
Example
- Phóng viên đã kiểm tra [Bản ghi / Biên bản / Lời nói thành văn] của cuộc phỏng vấn trước khi đăng.
- The journalist checked the transcript of the interview before publishing.
- Dùng 'Bản ghi' là phổ biến nhất cho báo chí.