ban phước /blɛs/ VerbEnglishbless日本語祝福するExampleVị linh mục **ban phước** (**ban phước** / **chúc lành** / **cầu mong điều tốt lành**) cho giáo đoàn.The priest blessed the congregation.Sử dụng 'ban phước' là chuẩn mực trong ngữ cảnh tôn giáo.