bản thảo /ɓaːn˧˥ ʈaːw˧˥/ Noun

English
manuscript
日本語
原稿

Example

  • Tác giả đã gửi [Bản thảo] (Tài liệu gốc / Văn bản chưa xuất bản) tới ba nhà xuất bản khác nhau.
  • The author sent the manuscript to three different publishers.
  • Nhấn mạnh tính nguyên bản của tác phẩm.