bảo tồn Bảo tồn Noun
- English
- conservation
- 日本語
- 保全
Example
- Công viên này dành riêng cho **Bảo tồn** [Giữ gìn / Bảo vệ / Duy trì] các loài chim quý hiếm.
- The park is dedicated to the conservation of rare birds.
- Dùng 'Bảo tồn' vì đây là mục tiêu chính thức của khu vực.