bảo tồn Bảo tồn NounEnglishpreservation日本語保存ExampleViệc Bảo tồn [Bảo tồn / Giữ gìn / Lưu giữ] các bản thảo cổ là một nhiệm vụ tinh tế.The preservation of ancient manuscripts is a delicate task.Nhấn mạnh sự cẩn trọng, không chỉ là cất giữ.