bảo vệ /baːw˧˩˧ vɛʔ˧˩˧/ Động từEnglishprotect日本語守るExampleKem chống nắng giúp **Bảo vệ** (Che chở / Giữ gìn / Canh giữ) làn da khỏi tia UV.Sunscreen helps protect your skin from UV rays.Dùng 'Bảo vệ' là chuẩn mực cho các sản phẩm an toàn.