bất ngờ /bət̚˧˥ ŋəː˧˩˧/ Danh từEnglishsurprise日本語驚きExampleÔi, [Bất ngờ]! Thật là một [Điều ngạc nhiên] khi thấy bạn ở đây!What a pleasant surprise to see you here!Dùng 'Bất ngờ' như thán từ, sau đó dùng 'Điều ngạc nhiên' như danh từ.