bất ngờ Bất ngờ AdjectiveEnglishsurprising日本語驚くべきExampleCơn mưa đột ngột thật **bất ngờ** (bất ngờ / ngạc nhiên / sửng sốt) với diễn biến.The sudden rain was a surprising turn of events.Dùng 'bất ngờ' như một tính từ bổ nghĩa sau danh từ.