bầu cử Bầu cử Noun

English
election
日本語
選挙

Example

  • Cuộc **Bầu cử** ([Lựa chọn] / [Trưng cầu] / [Bỏ phiếu]) tổng thống được tổ chức bốn năm một lần.
  • The presidential election is held every four years.
  • Sử dụng 'Cuộc' làm lượng từ cho sự kiện.